Được củng cố, hỗ trợ (ẩn dụ hoặc vật lý) nghĩa tiếng Anh là
undergirded
/ˌʌndərˈɡɜːrdɪd/
v (quá khứ)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undergirded
Nghe phát âm giọng Mỹ của undergirded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được củng cố, hỗ trợ (ẩn dụ hoặc vật lý)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undergirded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undergirded: Được củng cố, hỗ trợ (ẩn dụ hoặc vật lý)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undergirded