Được bọc ngoài nghĩa tiếng Anh là
coated
/ˈkəʊtɪd/
(v)(past)(adj)
Được bọc ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coated
Nghe phát âm giọng Mỹ của coated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được bọc ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coated: Được bọc ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coated