Được bảo tồn nghĩa tiếng Anh là
preserved
/prɪˈzɜːrvd/
(adj)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được bảo tồn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của preserved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan preserved: Được bảo tồn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
preserved