Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đứng xếp hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schlange stehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schlange stehen: Đứng xếp hàng
Mở Rộng