Dựng trại nghĩa tiếng Anh là
bivouac
/ˈbɪvək/
(n)(v)
Dựng trại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bivouac
Nghe phát âm giọng Mỹ của bivouac
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dựng trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bivouac
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bivouac: Dựng trại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bivouac