Dựng trại nghĩa tiếng Anh là
encamping
/ɪnˈkæmpɪŋ/
(v) (present participle)
Dựng trại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của encamping
Nghe phát âm giọng Mỹ của encamping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dựng trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của encamping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan encamping: Dựng trại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
encamping