Dựng mô phỏng nghĩa tiếng Anh là
simulate
/ˈsɪmjəleɪt/
(v)
Dựng mô phỏng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của simulate
Nghe phát âm giọng Mỹ của simulate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dựng mô phỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của simulate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan simulate: Dựng mô phỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
simulate