Dừng lại nghĩa tiếng Anh là
break off
/breɪk ɒf/
(Prasal v)
Dừng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của break off
Nghe phát âm giọng Mỹ của break off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dừng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của break off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan break off: Dừng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
break off