Dụng cụ may vá nghĩa tiếng Đức là
Nähzeug
(n)(nur Sg)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dụng cụ may vá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nähzeug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nähzeug: Dụng cụ may vá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nähzeug