Dũng cảm trong việc gì đó nghĩa tiếng Anh là
courageous
/kəˈreɪdʒəs/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của courageous
Nghe phát âm giọng Mỹ của courageous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dũng cảm trong việc gì đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của courageous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan courageous: Dũng cảm trong việc gì đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
courageous