Dũng cảm nghĩa tiếng Anh là
courageous
/kəˈreɪdʒəs/
(adj)
Dũng cảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của courageous
Nghe phát âm giọng Mỹ của courageous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dũng cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của courageous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan courageous: Dũng cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
courageous