Dũng cảm nghĩa tiếng Anh là
boldly
/ˈboʊldli/
Dũng cảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boldly
Nghe phát âm giọng Mỹ của boldly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dũng cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boldly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boldly: Dũng cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boldly