Đục lỗ giấy nghĩa tiếng Anh là
hole punch
/ˈhəʊl pʌntʃ/
(n)
Đục lỗ giấy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hole punch
Nghe phát âm giọng Mỹ của hole punch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đục lỗ giấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hole punch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hole punch: Đục lỗ giấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hole punch