Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Münzprägung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đúc lại tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Münzprägung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Münzprägung: Đúc lại tiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Münzprägung