Đưa ra bằng chứng buộc tội nghĩa tiếng Đức là
überführen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của überführen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đưa ra bằng chứng buộc tội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của überführen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan überführen: Đưa ra bằng chứng buộc tội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
überführen