Đưa đi phá dỡ nghĩa tiếng Anh là
demolition
/dɪˈmɒlɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của demolition
Nghe phát âm giọng Mỹ của demolition
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đưa đi phá dỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của demolition
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan demolition: Đưa đi phá dỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
demolition