Đưa cho nghĩa tiếng Anh là
gives
/ɡɪvz/
(v)(ngôi 3)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đưa cho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gives
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gives: Đưa cho
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gives