Đột nhập nghĩa tiếng Anh là
broke into
/brəʊk ˈɪntuː/
(Prasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đột nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của broke into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan broke into: Đột nhập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
broke into