Đốt cháy nghĩa tiếng Anh là
charring
/ˈtʃɑrɪŋ/
(v) (present participle)
Đốt cháy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của charring
Nghe phát âm giọng Mỹ của charring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đốt cháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charring: Đốt cháy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
charring