Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người làm hai việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Doppelbeschäftigte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Doppelbeschäftigte
Mở Rộng