Đồng ý nghĩa tiếng Anh là
endorsing
/ɪnˈdɔːrsɪŋ/
Đồng ý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của endorsing
Nghe phát âm giọng Mỹ của endorsing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng ý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của endorsing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan endorsing: Đồng ý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
endorsing