Đồng thuận, thống nhất nghĩa tiếng Đức là
einig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng thuận, thống nhất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einig: Đồng thuận, thống nhất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einig