Đồng tâm nhất trí nghĩa tiếng Anh là
unanimous
/juːˈnænɪməs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unanimous
Nghe phát âm giọng Mỹ của unanimous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng tâm nhất trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unanimous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unanimous: Đồng tâm nhất trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unanimous