Dòng máu, huyết thống nghĩa tiếng Đức là
Blutlinie
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Blutlinie
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dòng máu, huyết thống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Blutlinie
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Blutlinie: Dòng máu, huyết thống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Blutlinie