Đồng lòng, nhất trí nghĩa tiếng Đức là
einhellig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einhellig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng lòng, nhất trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einhellig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einhellig: Đồng lòng, nhất trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einhellig