Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bahnhofsuhr
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng hồ ga tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bahnhofsuhr
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bahnhofsuhr: Đồng hồ ga tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bahnhofsuhr