Đồng đội trong đội nhóm nghĩa tiếng Anh là
teammate
/ˈtimˌmeɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của teammate
Nghe phát âm giọng Mỹ của teammate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng đội trong đội nhóm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của teammate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan teammate: Đồng đội trong đội nhóm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
teammate