Đóng đinh tán nghĩa tiếng Anh là
riveting
/ˈrɪvɪtɪŋ/
(v)
Đóng đinh tán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của riveting
Nghe phát âm giọng Mỹ của riveting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đóng đinh tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của riveting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan riveting: Đóng đinh tán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
riveting