Đông cứng nghĩa tiếng Đức là
Gefroren
(adj)(part)
Đông cứng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gefroren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đông cứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gefroren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gefroren: Đông cứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gefroren