Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng cảm với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của empathize with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan empathize with: Đồng cảm với
Mở Rộng