Đói khát dữ dội nghĩa tiếng Anh là
ravening
/ˈrævənɪŋ/
(adj)(v)
Đói khát dữ dội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ravening
Nghe phát âm giọng Mỹ của ravening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đói khát dữ dội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ravening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ravening: Đói khát dữ dội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ravening