Đói bụng nghĩa tiếng Anh là
be hungry
/bi ˈhʌŋɡri/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đói bụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be hungry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be hungry: Đói bụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be hungry