Độc ác nghĩa tiếng Anh là
nasty
/ˈnæsti/
(adj)
Độc ác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nasty
Nghe phát âm giọng Mỹ của nasty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Độc ác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nasty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nasty: Độc ác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nasty