Đoàn kết vững chắc nghĩa tiếng Anh là
solidarity
/ˌsɒlɪˈdærɪti/
(n)
Đoàn kết vững chắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của solidarity
Nghe phát âm giọng Mỹ của solidarity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đoàn kết vững chắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của solidarity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan solidarity: Đoàn kết vững chắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
solidarity