Doạ nạt nghĩa tiếng Anh là
intimidate
/ɪnˈtɪmɪdeɪt/
(v)
Doạ nạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intimidate
Nghe phát âm giọng Mỹ của intimidate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Doạ nạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intimidate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intimidate: Doạ nạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intimidate