Dỡ xuống nghĩa tiếng Đức là
abnehmen
(Vt)(hat)(tr)
Dỡ xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abnehmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dỡ xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abnehmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abnehmen: Dỡ xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abnehmen