Đồ vỡ nghĩa tiếng Anh là
breakage
/ˈbreɪkɪdʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breakage
Nghe phát âm giọng Mỹ của breakage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồ vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breakage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breakage: Đồ vỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
breakage