Độ tin cậy (về tài chính) nghĩa tiếng Đức là
Bonität
(f)(~)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bonität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Độ tin cậy (về tài chính)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bonität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bonität: Độ tin cậy (về tài chính)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bonität