Đổ mồ hôi nghĩa tiếng Anh là
sweat
/swɛt/
(n)(v)
Đổ mồ hôi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sweat
Nghe phát âm giọng Mỹ của sweat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đổ mồ hôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sweat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sweat: Đổ mồ hôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sweat