Độ cong, sự cong nghĩa tiếng Anh là
curvature
/ˈkɜrvətʃər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của curvature
Nghe phát âm giọng Mỹ của curvature
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Độ cong, sự cong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của curvature
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan curvature: Độ cong, sự cong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
curvature