Đồ chạm trổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của carved item
Nghe phát âm giọng Mỹ của carved item
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồ chạm trổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carved item
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carved item: Đồ chạm trổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carved item