Đồ bảo hộ lao động liền thân nghĩa tiếng Anh là
coverall
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coverall
Nghe phát âm giọng Mỹ của coverall
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồ bảo hộ lao động liền thân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coverall
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coverall: Đồ bảo hộ lao động liền thân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coverall