Distanziertheit (f) nghĩa tiếng Việt là
xa cách
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Distanziertheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xa cách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Distanziertheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Distanziertheit
Mở Rộng