Dinh thự nghĩa tiếng Anh là
residence
/ˈrezɪdəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của residence
Nghe phát âm giọng Mỹ của residence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dinh thự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của residence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan residence: Dinh thự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
residence