Định hướng lại nghĩa tiếng Anh là
reoriented
(adj)
Định hướng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reoriented
Nghe phát âm giọng Mỹ của reoriented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Định hướng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reoriented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reoriented: Định hướng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reoriented