Định hình lại nghĩa tiếng Anh là
reshape
/riˈʃeɪp/
(v)
Định hình lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reshape
Nghe phát âm giọng Mỹ của reshape
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Định hình lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reshape
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reshape: Định hình lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reshape