Định cư nghĩa tiếng Anh là
settlement
/ˈsɛtlmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Định cư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của settlement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan settlement: Định cư
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
settlement