Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điều trái ngược
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Umkehrschluss
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Umkehrschluss: Điều trái ngược
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Umkehrschluss