Điều kỳ lạ nghĩa tiếng Anh là
oddity
(n)
Điều kỳ lạ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oddity
Nghe phát âm giọng Mỹ của oddity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điều kỳ lạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oddity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oddity: Điều kỳ lạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oddity