Điêu khắc nghĩa tiếng Đức là
Skulptur
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điêu khắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Skulptur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Skulptur: Điêu khắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Skulptur